đậu cô-ve
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại đậu có quả dài, thường ăn cả vỏ khi còn non: "đậu cô-ve" là một loại cây thân leo hoặc thân bụi, thuộc họ Đậu, quả có hình dáng thon dài, màu xanh, khi non thường được dùng làm thực phẩm, có thể luộc, xào, nấu canh.
- Quả của cây đậu này: "đậu cô-ve" cũng chỉ phần quả non của cây, được thu hoạch để chế biến món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ em thường mua đậu cô-ve về xào tỏi. (Mẹ em hay dùng loại đậu quả dài, xanh non để xào với tỏi.)
- Đậu cô-ve luộc chấm muối vừng là món ăn dân dã. (Quả đậu non luộc chín, ăn kèm muối vừng là món quen thuộc.)
- Vườn nhà bà trồng nhiều đậu cô-ve leo giàn. (Vườn nhà bà có nhiều cây đậu leo, cho quả dài xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đậu cô-ve xào": món ăn chế biến từ đậu cô-ve, thường xào với thịt, tỏi hoặc các nguyên liệu khác.
- Đậu cô-ve xào thịt bò là món khoái khẩu của anh ấy. (Món xào từ đậu quả dài và thịt bò là món anh ấy thích.)
- "đậu cô-ve non": đậu cô-ve ở giai đoạn chưa già, vỏ mềm, hạt nhỏ, thích hợp để nấu.
- Chọn đậu cô-ve non để nấu canh sẽ ngọt hơn. (Dùng đậu quả non sẽ làm canh ngọt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Đậu que: tên gọi khác của đậu cô-ve ở một số vùng miền Việt Nam, chỉ cùng một loại đậu quả dài.
- Ở chợ, người ta bán đậu que tươi. (Chợ có bán loại đậu quả dài này.)
- Đậu Hà Lan: loại đậu khác, quả tròn hơn, hạt to hơn, thường ăn hạt chứ không ăn vỏ như đậu cô-ve.
- Đậu Hà Lan thường được dùng nấu súp, khác với đậu cô-ve. (Đậu Hà Lan dùng hạt, đậu cô-ve dùng cả vỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Đậu que: từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ cùng một loại đậu.
- Đậu xanh non: đôi khi dùng để chỉ đậu cô-ve còn non, nhưng ít chính xác hơn.
Thành ngữ liên quan
- Ngon như đậu cô-ve luộc: cách nói dân gian chỉ sự đơn giản, tự nhiên, mộc mạc nhưng vẫn ngon lành.
- Món ăn quê ngon như đậu cô-ve luộc, ai cũng thích. (Món ăn đơn giản mà ngon, như đậu luộc.)